"hallows" in Vietnamese
Definition
Bảo vật linh thiêng hoặc thánh nhân chỉ những vật hoặc người được coi là thiêng liêng, thường xuất hiện trong tôn giáo hoặc truyền thuyết về những đồ vật quyền năng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hallows' hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp trong tôn giáo hoặc văn học (ví dụ 'Deathly Hallows'). Cũng dùng với nghĩa cổ, trang trọng.
Examples
The ancient temple held three sacred hallows.
Ngôi đền cổ giữ ba **bảo vật linh thiêng**.
People prayed to the hallows for protection.
Mọi người cầu nguyện với các **bảo vật linh thiêng** để được bảo vệ.
All hallows were respected by the villagers.
Tất cả **bảo vật linh thiêng** đều được dân làng tôn trọng.
Many legends talk about lost hallows with magical powers.
Nhiều truyền thuyết nói về **bảo vật linh thiêng** thất lạc có quyền năng kỳ diệu.
The villagers believed the hallows could bring good luck.
Dân làng tin rằng **bảo vật linh thiêng** có thể mang lại may mắn.
After reading about the Deathly Hallows, she became interested in ancient myths.
Sau khi đọc về **Deathly Hallows**, cô ấy bắt đầu quan tâm đến các thần thoại cổ.