Herhangi bir kelime yazın!

"hallow" in Vietnamese

tôn thánhcoi là linh thiêng

Definition

Xem hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên linh thiêng, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, thường xuất hiện trong văn thơ hoặc nghi lễ tôn giáo, như 'hallowed ground'. Không nên nhầm với 'hollow' (rỗng).

Examples

Many people hallow this old church.

Nhiều người **xem** nhà thờ cổ này là linh thiêng.

We must hallow the memory of our heroes.

Chúng ta phải **tôn vinh** ký ức về các anh hùng của mình.

People hallow this day by gathering in silence.

Mọi người **coi trọng** ngày này bằng cách tụ họp trong im lặng.

These fields are hallowed by centuries of tradition.

Những cánh đồng này đã được **xem là thiêng liêng** qua nhiều thế kỷ truyền thống.

"Let us hallow this moment together," the leader said.

"Chúng ta hãy cùng nhau **làm linh thiêng** khoảnh khắc này," người lãnh đạo nói.

Fans still hallow the stadium as the place where legends were made.

Người hâm mộ vẫn **coi trọng** sân vận động này như nơi mà huyền thoại đã được tạo ra.