Herhangi bir kelime yazın!

"hallmark moment" in Vietnamese

khoảnh khắc đáng nhớkhoảnh khắc đặc biệt

Definition

Khoảnh khắc này là một sự kiện rất đặc biệt, giàu ý nghĩa, thường là điểm nhấn quan trọng hoặc kỷ niệm đáng nhớ trong cuộc đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những sự kiện tích cực, quan trọng như đám cưới, tốt nghiệp. Không nên dùng cho chuyện buồn hay bình thường.

Examples

Their wedding was a true hallmark moment for the whole family.

Đám cưới của họ thực sự là một **khoảnh khắc đáng nhớ** cho cả gia đình.

Graduating from college was a hallmark moment in her life.

Tốt nghiệp đại học là một **khoảnh khắc đáng nhớ** trong cuộc đời cô ấy.

The birth of their son was a hallmark moment for them.

Việc con trai họ chào đời là một **khoảnh khắc đáng nhớ** đối với họ.

It was such a hallmark moment when she got her first job offer.

Nhận được lời mời làm việc đầu tiên là một **khoảnh khắc đáng nhớ** của cô ấy.

You could feel the emotion in the air during that hallmark moment at the ceremony.

Mọi người đều cảm thấy xúc động trong không khí vào **khoảnh khắc đáng nhớ** đó tại buổi lễ.

That was a real hallmark moment—the kind you'll remember for years.

Đó thực sự là một **khoảnh khắc đáng nhớ**—loại khoảnh khắc mà bạn sẽ nhớ mãi.