Herhangi bir kelime yazın!

"hallelujah" in Vietnamese

Ha-lê-lu-gia

Definition

Từ cảm thán để ca ngợi Chúa hoặc bày tỏ niềm vui, sự nhẹ nhõm lớn. Cũng thường xuất hiện trong các bài hát, cầu nguyện, và thờ phượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gắn liền với ngôn ngữ Thiên Chúa giáo nên nghe trang trọng, tôn giáo hoặc mang tính kịch tính. Ở đời thường có thể dùng đùa hoặc khi cảm thấy rất nhẹ nhõm. Cụm 'Ha-lê-lu-gia!' thường đứng độc lập.

Examples

When the rain stopped, Dad said, 'Hallelujah!'

Mưa tạnh rồi, bố tôi nói: '**Ha-lê-lu-gia**!'

The choir sang hallelujah at the end of the song.

Dàn hợp xướng hát **ha-lê-lu-gia** khi bài hát kết thúc.

She whispered 'Hallelujah' when she found her keys.

Cô ấy thì thầm '**ha-lê-lu-gia**' khi tìm thấy chìa khoá.

Hallelujah, the internet is finally working again.

**Ha-lê-lu-gia**, cuối cùng mạng đã hoạt động lại.

I handed in my last exam paper and thought, 'Hallelujah, I'm done.'

Tôi nộp bài kiểm tra cuối cùng và nghĩ: '**ha-lê-lu-gia**, xong rồi.'

When they announced a day off, the whole office went, 'Hallelujah!'

Khi thông báo được nghỉ, cả phòng làm việc đồng loạt kêu lên: '**ha-lê-lu-gia**!'