Herhangi bir kelime yazın!

"halitosis" in Vietnamese

hôi miệng (y học: chứng hôi miệng)chứng hôi miệng

Definition

Hôi miệng là thuật ngữ y học chỉ tình trạng hơi thở có mùi khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hôi miệng’ dùng trong y tế; thường ngày chỉ nói ‘hơi thở hôi’. ‘Chứng hôi miệng’ phổ biến trong các cuộc thảo luận sức khỏe, nha khoa.

Examples

Halitosis can make people feel self-conscious.

**Hôi miệng** có thể khiến mọi người cảm thấy tự ti.

A dentist can help treat halitosis.

Nha sĩ có thể giúp điều trị **hôi miệng**.

Good oral hygiene prevents halitosis.

Vệ sinh răng miệng tốt sẽ ngăn ngừa **hôi miệng**.

He didn’t realize his halitosis was bothering his coworkers until someone told him.

Anh ấy không nhận ra **hôi miệng** của mình làm đồng nghiệp khó chịu cho đến khi có người nói.

Many people don’t talk about halitosis because it’s an embarrassing topic.

Nhiều người không nói về **hôi miệng** vì đó là vấn đề tế nhị.

If you suffer from halitosis, seeing a doctor might uncover an underlying problem.

Nếu bạn bị **hôi miệng**, đi khám bác sĩ có thể giúp phát hiện vấn đề tiềm ẩn.