Herhangi bir kelime yazın!

"halcyon days" in Vietnamese

những ngày yên bìnhthời kỳ tươi đẹp

Definition

Cụm từ diễn tả một khoảng thời gian trong quá khứ yên bình, hạnh phúc và không có lo lắng; thường được nhớ đến với sự hoài niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn chương hoặc cách nói giàu hình ảnh; gợi nhớ sự tiếc nuối về một thời bình yên, đẹp đẽ đã qua. Hay thấy với cụm 'the halcyon days of...'. Không dùng cho hiện tại hay tương lai.

Examples

He always talks about the halcyon days of his childhood.

Anh ấy luôn kể về **những ngày yên bình** thời thơ ấu.

Many people remember their school years as halcyon days.

Nhiều người nhớ về thời đi học như **thời kỳ tươi đẹp**.

The country enjoyed halcyon days of peace after the war.

Sau chiến tranh, đất nước đã trải qua **những ngày yên bình**.

Looking back, those summers at the lake were our halcyon days.

Nhìn lại, những mùa hè ở hồ chính là **thời kỳ tươi đẹp** của chúng tôi.

For my grandparents, the 1960s were their halcyon days.

Đối với ông bà tôi, những năm 60 là **thời kỳ tươi đẹp** của họ.

We didn't realize we were living in our halcyon days until they were gone.

Chúng tôi không nhận ra mình đang sống trong **những ngày yên bình** cho đến khi chúng trôi qua.