"halberd" in Vietnamese
Definition
Rìu mác là một loại vũ khí dài cầm hai tay, kết hợp giữa lưỡi rìu và mũi giáo, được lính bộ binh dùng thời trung cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc trò chơi giả tưởng. Không dùng thay cho 'giáo' hay 'rìu', vì 'rìu mác' kết hợp đặc điểm của cả hai.
Examples
The soldier carried a halberd into battle.
Người lính mang theo một **rìu mác** ra chiến trường.
A halberd is displayed in the museum.
Một **rìu mác** đang được trưng bày trong bảo tàng.
A halberd has both a blade and a spear point.
Một **rìu mác** vừa có lưỡi rìu vừa có mũi giáo.
In old movies, you often see guards holding a halberd at the castle gates.
Trong các phim cũ, bạn thường thấy lính gác cầm **rìu mác** đứng ở cổng lâu đài.
He recognized the weapon from fantasy games—of course, it was a halberd.
Anh ấy nhận ra loại vũ khí đó từ các trò chơi giả tưởng—đúng rồi, đó là một **rìu mác**.
The royal guards' halberds gleamed in the sunlight during the parade.
Những cây **rìu mác** của lính gác hoàng gia sáng lấp lánh dưới nắng trong buổi diễu hành.