"hala" in Vietnamese
nàonhanh lêntrời ơi
Definition
‘Hala’ là một từ cảm thán không trang trọng dùng để cổ vũ, thúc giục hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hala’ chỉ dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể dùng để động viên, hối thúc, hoặc bất ngờ.
Examples
Hala, you can do it!
**Nào**, bạn làm được mà!
Hala, let's go or we'll be late.
**Nhanh lên**, đi thôi, kẻo muộn mất!
Hala, that's amazing!
**Trời ơi**, tuyệt thật đấy!
I spilled my coffee all over the floor. Hala, what a mess!
Tôi làm đổ cà phê khắp sàn. **Trời ơi**, thật là bừa bộn!
Hala, are you still on the sofa? Get moving!
**Nào**, vẫn còn nằm trên ghế sofa à? Mau lên đi!
You got the job? Hala! I’m so happy for you.
Bạn nhận được việc rồi à? **Trời ơi**! Mình mừng cho bạn quá.