Herhangi bir kelime yazın!

"hakeem" in Vietnamese

hakimhiền nhân (thầy thuốc Unani)

Definition

‘Hakim’ là danh xưng cho người thông thái hoặc lương y, đặc biệt dành cho thầy thuốc theo phương pháp y học Unani hay cố vấn trong văn hóa Hồi giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hakim’ mang tính trang trọng, thường gặp ở Nam Á và Trung Đông. Không dùng thay cho bác sĩ hiện đại mà chỉ dành cho thầy thuốc cổ truyền hoặc người lớn tuổi thông thái.

Examples

The hakeem gave me some herbal medicine for my cold.

**Hakim** đã cho tôi một số loại thuốc thảo dược để trị cảm lạnh.

People go to the hakeem when they want natural treatments.

Người ta đến gặp **hakim** khi muốn điều trị tự nhiên.

My grandfather was a well-respected hakeem in his village.

Ông tôi là một **hakim** rất được kính trọng trong làng.

You should see a hakeem if you’re interested in traditional remedies.

Nếu bạn quan tâm đến biện pháp chữa trị truyền thống, nên gặp **hakim**.

The old hakeem was known for his wisdom and gentle advice.

**Hakim** già được biết đến với sự khôn ngoan và lời khuyên nhẹ nhàng.

Some families have a trusted hakeem they go to for generations.

Có những gia đình luôn tin tưởng một **hakim** qua nhiều thế hệ.