Herhangi bir kelime yazın!

"haitians" in Vietnamese

người Haiti

Definition

Người sinh ra ở Haiti hoặc có nguồn gốc Haiti. Có thể chỉ công dân Haiti hoặc người gốc Haiti sống ở nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa: 'Haitians'. Dùng chỉ cả quốc tịch và nguồn gốc văn hóa, sắc tộc. Không đồng nghĩa với 'Creole' hoặc 'French'.

Examples

Many Haitians speak both Creole and French.

Nhiều **người Haiti** nói cả tiếng Creole và tiếng Pháp.

The earthquake in 2010 affected millions of Haitians.

Trận động đất năm 2010 đã ảnh hưởng đến hàng triệu **người Haiti**.

Haitians celebrate their Independence Day on January 1.

**Người Haiti** kỷ niệm Ngày Độc lập vào ngày 1 tháng 1.

There’s a large community of Haitians in Miami.

Có một cộng đồng **người Haiti** lớn ở Miami.

A lot of young Haitians move abroad to find new opportunities.

Nhiều **người Haiti** trẻ chuyển ra nước ngoài để tìm kiếm cơ hội mới.

Did you know some famous jazz musicians are Haitians?

Bạn có biết một số nhạc sĩ jazz nổi tiếng là **người Haiti** không?