"hairpin" in Vietnamese
Definition
Một vật nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ tóc cố định. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ đoạn đường cua gấp giống hình cái kẹp tóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ loại kẹp tóc chữ U hoặc 'bobby pin'. 'Hairpin bend' là khúc cua đường rất gắt. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She put a hairpin in her hair.
Cô ấy cài một chiếc **kẹp tóc** lên tóc.
A hairpin keeps my hair from falling in my eyes.
**Kẹp tóc** giúp tóc tôi không rơi vào mắt.
She lost her favorite hairpin at school.
Cô ấy bị mất **kẹp tóc** yêu thích ở trường.
Can I borrow a hairpin to fix my messy hair?
Tớ mượn một chiếc **kẹp tóc** để chỉnh tóc bù xù được không?
That mountain road has a dangerous hairpin bend.
Con đường trên núi đó có một **khúc cua gấp** nguy hiểm.
She twisted her hair up and secured it with a hairpin.
Cô ấy vặn tóc lên rồi cố định bằng một chiếc **kẹp tóc**.