"hairnets" in Vietnamese
Definition
Mũ lưới tóc là loại mũ bằng vải hoặc lưới mỏng, đội lên tóc để giữ tóc cố định và ngăn tóc rơi ra ngoài, thường dùng trong nhà bếp hoặc bệnh viện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mũ lưới tóc' là danh từ đếm được; thường dùng trong nhà bếp, bệnh viện, phòng thí nghiệm vì lý do vệ sinh. Không phải là mũ tắm hay phụ kiện thời trang.
Examples
All employees must wear hairnets in the kitchen.
Tất cả nhân viên phải đội **mũ lưới tóc** trong bếp.
Nurses often use hairnets at the hospital.
Y tá thường dùng **mũ lưới tóc** ở bệnh viện.
My mom bought some hairnets for baking at home.
Mẹ tôi đã mua vài **mũ lưới tóc** để nướng bánh tại nhà.
Don’t forget your hairnet before you start your shift!
Đừng quên đội **mũ lưới tóc** trước khi bắt đầu ca làm nhé!
Why do we need to wear these hairnets anyway?
Tại sao chúng ta phải đội **mũ lưới tóc** này nhỉ?
Some people find hairnets uncomfortable, but they’re important for cleanliness.
Một số người thấy **mũ lưới tóc** khó chịu, nhưng chúng rất quan trọng cho sự sạch sẽ.