Herhangi bir kelime yazın!

"hairless" in Vietnamese

không có lôngtrụi lông

Definition

Chỉ người, động vật hay bộ phận cơ thể hoàn toàn không có lông hoặc tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Với người, thường dùng 'bald' hơn; 'hairless' phổ biến cho động vật, chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả giống ('hairless cat').

Examples

The baby was born hairless.

Đứa bé sinh ra đã **không có lông**.

Some dogs are hairless breeds.

Một số chó thuộc giống **không có lông**.

Snakes have hairless skin.

Da rắn **không có lông**.

He adopted a hairless cat because he's allergic to fur.

Anh ấy nhận nuôi một con mèo **không có lông** vì dị ứng với lông thú.

Some people feel more comfortable with a hairless look.

Một số người cảm thấy tự tin hơn với vẻ ngoài **không có lông**.

After the treatment, his arms were completely hairless.

Sau điều trị, cánh tay anh ấy hoàn toàn **không có lông**.