Herhangi bir kelime yazın!

"hairdryer" in Vietnamese

máy sấy tóc

Definition

Đây là thiết bị điện thổi ra luồng khí nóng để làm khô tóc sau khi gội đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng tay cầm và chỉ dùng để sấy tóc, không dùng để sấy vật khác. Có thể gọi là 'máy sấy tóc du lịch' khi nói về loại nhỏ gọn.

Examples

Please use the hairdryer after you wash your hair.

Bạn hãy dùng **máy sấy tóc** sau khi gội xong nhé.

I bought a new hairdryer yesterday.

Tôi đã mua **máy sấy tóc** mới hôm qua.

The hairdryer is in the bathroom.

**Máy sấy tóc** ở trong phòng tắm.

Don't forget to pack your hairdryer for the trip!

Đừng quên mang theo **máy sấy tóc** khi đi du lịch nhé!

My hairdryer stopped working right in the middle of getting ready.

**Máy sấy tóc** của tôi bị hỏng ngay khi tôi đang chuẩn bị.

You can borrow my hairdryer if you need it.

Nếu cần, bạn có thể mượn **máy sấy tóc** của tôi.