Herhangi bir kelime yazın!

"hairdressing" in Vietnamese

nghề làm tócdịch vụ làm tóc

Definition

Nghề làm tóc là chuyên môn hoặc công việc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho khách hàng, thường diễn ra tại salon.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghề làm tóc' dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức như 'khóa học nghề làm tóc', 'salon nghề làm tóc'. Không dùng cho kiểu tóc hay người làm tóc. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

She studied hairdressing at college.

Cô ấy đã học **nghề làm tóc** ở trường cao đẳng.

Many people go to a hairdressing salon for a haircut.

Nhiều người đến **salon nghề làm tóc** để cắt tóc.

He is interested in learning about hairdressing.

Anh ấy quan tâm đến việc học về **nghề làm tóc**.

My sister opened her own hairdressing business last year.

Chị tôi đã mở một cửa hàng **nghề làm tóc** của riêng mình vào năm ngoái.

He took a hairdressing course for three months before getting a job at a salon.

Anh ấy đã tham gia một khóa học **nghề làm tóc** ba tháng trước khi xin việc ở salon.

There's a new hairdressing salon in our neighborhood that everyone loves.

Có một **salon nghề làm tóc** mới trong khu phố chúng tôi mà mọi người đều thích.