"hairdresser" in Vietnamese
Definition
Người làm công việc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hairdresser' dành cho cả nam và nữ. 'Thợ làm tóc' hoặc 'thợ cắt tóc' đều dùng được, nhưng 'barber' thì thường chỉ thợ nam. Thường dùng: 'đi cắt tóc', 'đặt lịch với thợ'.
Examples
She wants to be a hairdresser when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **thợ làm tóc** khi lớn lên.
Do you know a good hairdresser around here?
Bạn biết **thợ làm tóc** nào tốt quanh đây không?
I need to book an appointment with my hairdresser before the wedding.
Tôi cần đặt lịch với **thợ làm tóc** trước đám cưới.
My hairdresser always knows exactly what style will suit me best.
**Thợ làm tóc** của tôi luôn biết kiểu nào hợp với tôi nhất.
My hairdresser cuts my hair every month.
**Thợ làm tóc** của tôi cắt tóc cho tôi mỗi tháng.
The hairdresser washed and styled her hair.
**Thợ làm tóc** đã gội và tạo kiểu tóc cho cô ấy.