"hail from" in Vietnamese
Definition
Chỉ nguồn gốc hoặc quê quán của một người, thường dùng nói về nơi sinh hoặc lớn lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, như tiểu sử. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'come from' hoặc 'be from'.
Examples
She hails from a small village in Italy.
Cô ấy **xuất thân từ** một ngôi làng nhỏ ở Ý.
My teacher hails from Canada.
Giáo viên của tôi **đến từ** Canada.
He hails from a famous family.
Anh ấy **xuất thân từ** một gia đình nổi tiếng.
I hail from New York, but I've lived here for years.
Tôi **xuất thân từ** New York nhưng đã sống ở đây nhiều năm rồi.
Many of our staff hail from different countries.
Nhiều nhân viên của chúng tôi **đến từ** các quốc gia khác nhau.
She proudly says she hails from a long line of doctors.
Cô ấy tự hào nói rằng mình **xuất thân từ** một dòng họ bác sĩ lâu đời.