Herhangi bir kelime yazın!

"haggadah" in Indonesian

Haggadah

Definition

Haggadah là một văn bản Do Thái hướng dẫn trình tự của bữa ăn Seder trong lễ Vượt Qua và kể lại câu chuyện Xuất Hành khỏi Ai Cập, thường được đọc trong bữa lễ.

Usage Notes (Indonesian)

‘Haggadah’ thường được viết hoa, chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa Do Thái, nhất là lễ Vượt Qua. Dạng số nhiều là ‘Haggadot’. Đừng nhầm với ‘Halakha’ (luật Do Thái).

Examples

We read the Haggadah at Passover dinner.

Chúng tôi đọc **Haggadah** vào bữa tối lễ Vượt Qua.

The Haggadah tells the story of the Exodus.

**Haggadah** kể lại câu chuyện Xuất Hành.

My family uses a special Haggadah every year.

Gia đình tôi sử dụng một cuốn **Haggadah** đặc biệt mỗi năm.

Some families write their own versions of the Haggadah to include personal stories.

Một số gia đình tự viết phiên bản **Haggadah** của riêng mình để kể những câu chuyện cá nhân.

Our childhood Haggadah is full of colorful drawings and songs.

**Haggadah** thời thơ ấu của chúng tôi đầy tranh vẽ đầy màu sắc và bài hát.

Don’t forget to bring the Haggadah for tonight’s Seder, or we can’t start!

Đừng quên mang **Haggadah** cho bữa Seder tối nay, nếu không chúng ta không thể bắt đầu được!