Herhangi bir kelime yazın!

"hagar" in Vietnamese

mụ phù thủybà già xấu xí

Definition

'Mụ phù thủy' là một người phụ nữ già xấu xí, thường xuất hiện trong truyện cổ tích với hình ảnh độc ác. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mụ phù thủy’ là từ cổ và xúc phạm, không nên dùng với người thực ngoài đời. Thường thấy trong truyện cổ tích, thần thoại, hoặc để xúc phạm ai đó.

Examples

The story tells of a hag who lives in the forest.

Câu chuyện kể về một **mụ phù thủy** sống trong rừng.

People said the old woman was a hag, but she was actually kind.

Mọi người nói bà lão là một **mụ phù thủy**, nhưng thực ra bà rất tốt bụng.

The children were afraid of the hag in the fairy tale.

Bọn trẻ sợ **mụ phù thủy** trong truyện cổ tích.

My neighbor is really grumpy, but calling her a hag would be too mean.

Hàng xóm của tôi rất cáu kỉnh, nhưng gọi cô ấy là **mụ phù thủy** thì quá nặng nề.

"Don’t listen to that old hag!" shouted the boy in anger.

"Đừng nghe lời **mụ phù thủy** già đó!" cậu bé hét lên giận dữ.

Some Halloween costumes make you look like a classic hag from a scary story.

Một số trang phục Halloween khiến bạn trông giống **mụ phù thủy** kinh điển trong chuyện ma.