Herhangi bir kelime yazın!

"haemorrhage" in Vietnamese

xuất huyếtthất thoát nghiêm trọng (nghĩa bóng)

Definition

Xuất huyết là tình trạng máu trào ra khỏi mạch máu với số lượng lớn. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ sự mất mát nghiêm trọng về tài chính hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chuyên ngành y học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi dùng nghĩa bóng trong kinh doanh như 'a haemorrhage of jobs' (sự thất thoát nhân sự lớn).

Examples

She had a severe haemorrhage after the accident.

Cô ấy bị **xuất huyết** nặng sau tai nạn.

A brain haemorrhage can be life-threatening.

**Xuất huyết** não có thể đe dọa tính mạng.

Doctors stopped the internal haemorrhage quickly.

Bác sĩ đã nhanh chóng cầm **xuất huyết** nội tạng.

The company suffered a financial haemorrhage last year.

Công ty đã chịu một **thất thoát** tài chính lớn vào năm ngoái.

He lost consciousness due to a sudden haemorrhage.

Anh ấy mất ý thức do **xuất huyết** đột ngột.

Stopping the haemorrhage of talent is a big challenge for startups.

Ngăn chặn **thất thoát** nhân tài là thách thức lớn với các startup.