"haemophilia" in Vietnamese
Definition
Bệnh máu khó đông là bệnh di truyền hiếm gặp khiến máu khó đông, người mắc bệnh sẽ bị chảy máu lâu sau chấn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực y học. Bệnh thường gặp ở nam giới, thường đi cùng các cụm như 'bệnh nhân hemophilia', 'chẩn đoán hemophilia', hoặc 'điều trị hemophilia'.
Examples
Haemophilia makes it hard for blood to stop bleeding after a cut.
**Bệnh máu khó đông** khiến máu khó ngừng chảy sau khi bị cắt.
People with haemophilia need special treatment.
Người mắc **bệnh hemophilia** cần được điều trị đặc biệt.
Haemophilia is a genetic disease.
**Bệnh hemophilia** là một bệnh di truyền.
His brother was diagnosed with haemophilia when he was a child.
Anh trai của anh ấy được chẩn đoán mắc **bệnh hemophilia** khi còn nhỏ.
Living with haemophilia means being extra careful about injuries.
Sống chung với **bệnh hemophilia** nghĩa là phải rất cẩn trọng với chấn thương.
Modern medicine has made it much safer for people with haemophilia to live normal lives.
Y học hiện đại đã giúp người mắc **bệnh hemophilia** sống an toàn hơn và gần như bình thường.