Herhangi bir kelime yazın!

"haddock" in Vietnamese

cá haddock

Definition

Cá haddock là loại cá trắng sống ở Bắc Đại Tây Dương, thường được hun khói hoặc nấu chín và phổ biến trong ẩm thực Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực ẩm thực, đặc biệt trong các món Anh như 'fish and chips'. Không nên nhầm với cá tuyết (cod) hoặc cá pollock. Có thể đếm được như 'một con haddock', 'hai con haddock'.

Examples

I bought some haddock for dinner.

Tôi đã mua một ít **cá haddock** cho bữa tối.

Haddock is a popular fish in Britain.

**Cá haddock** là loại cá phổ biến ở Anh.

We had smoked haddock for breakfast.

Chúng tôi đã ăn **cá haddock** hun khói cho bữa sáng.

Many fish and chip shops serve haddock instead of cod.

Nhiều tiệm cá và khoai tây chiên phục vụ **cá haddock** thay cho cá tuyết.

Personally, I prefer haddock because it's a bit sweeter than other white fish.

Cá nhân tôi thích **cá haddock** vì nó ngọt hơn các loại cá trắng khác một chút.

If you visit Scotland, you have to try traditional Scottish haddock soup.

Nếu bạn đến Scotland, nhất định phải thử súp **cá haddock** truyền thống.