Herhangi bir kelime yazın!

"hadden" in Vietnamese

đã có

Definition

'hadden' là động từ quá khứ của 'có' cho chủ ngữ số nhiều ('chúng tôi', 'họ') trong tiếng Hà Lan.

Usage Notes (Vietnamese)

'hadden' chỉ dùng cho chủ ngữ số nhiều trong tiếng Hà Lan. Không dùng cho số ít. Đừng nhầm với 'had' trong tiếng Anh.

Examples

They hadden a big house in the city.

Họ **đã có** một ngôi nhà lớn trong thành phố.

We hadden lunch at noon every day.

Chúng tôi **đã ăn** trưa vào buổi trưa mỗi ngày.

They hadden many friends in school.

Họ **đã có** nhiều bạn ở trường.

If we hadden more time, we would have visited the museum.

Nếu chúng tôi **đã có** nhiều thời gian hơn, thì đã đi thăm bảo tàng.

They hadden never seen snow before that trip.

Trước chuyến đi đó, họ **chưa từng thấy** tuyết.

We hadden a great time at the party last night!

Chúng tôi **đã có** một buổi tiệc thật tuyệt vời tối qua!