"hackneyed" in Vietnamese
Definition
Được sử dụng quá nhiều nên trở nên nhàm chán, không còn mới mẻ hay sáng tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để chỉ những ý tưởng, câu nói, câu chuyện cũ kỹ, không còn sáng tạo. Không dùng cho đồ vật.
Examples
The movie's plot was very hackneyed.
Cốt truyện của bộ phim này rất **nhàm chán**.
That saying is hackneyed and boring.
Câu nói đó **nhàm chán** và buồn tẻ.
People are tired of hackneyed excuses.
Mọi người đã chán ngấy những lời bào chữa **nhàm chán**.
His speech was full of hackneyed phrases everyone has heard before.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những cụm từ **nhàm chán** mà ai cũng từng nghe.
Avoid hackneyed storylines if you want your book to stand out.
Nếu muốn sách của mình nổi bật, hãy tránh những cốt truyện **nhàm chán**.
Her jokes sound a bit hackneyed, like something from an old sitcom.
Những câu chuyện cười của cô ấy nghe hơi **sáo rỗng**, giống trong một bộ sitcom cũ.