Herhangi bir kelime yazın!

"hacking" in Vietnamese

hacktấn công mạng

Definition

Hack là việc xâm nhập hoặc can thiệp vào hệ thống máy tính hoặc mạng, thường là không được phép. Đôi khi cũng chỉ việc tìm giải pháp sáng tạo về kỹ thuật, nhưng chủ yếu nói về hoạt động bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường nói về việc xâm nhập trái phép vào máy tính ('computer hacking'), nhưng cũng có thể có nghĩa tích cực trong kỹ thuật như 'life hacking', 'ethical hacking'. Không giống từ 'chặt' trong tiếng Anh.

Examples

Hacking is illegal in many countries.

Ở nhiều quốc gia, **hack** là bất hợp pháp.

The police arrested him for hacking a bank's computer system.

Cảnh sát đã bắt anh ấy vì **hack** hệ thống máy tính của ngân hàng.

Hacking can cause many problems for companies.

**Hack** có thể gây ra nhiều vấn đề cho các công ty.

After the hacking incident, everyone changed their passwords.

Sau vụ **hack**, mọi người đều thay đổi mật khẩu.

He works in cybersecurity to prevent hacking.

Anh ấy làm việc trong lĩnh vực an ninh mạng để ngăn chặn **hack**.

There's a growing debate about whether hacking can ever be ethical.

Có cuộc tranh luận ngày càng nhiều về việc liệu **hack** có thể mang tính đạo đức hay không.