"habitation" in Vietnamese
Definition
Nơi mà một người sinh sống hoặc việc ở tại một nơi nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn so với 'nhà' hay 'chỗ ở' và thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc khoa học, không dùng cho chỗ ở tạm thời.
Examples
The cave shows evidence of ancient habitation.
Hang động này cho thấy bằng chứng về **sự cư trú** cổ xưa.
Human habitation is not allowed in this area.
Không được phép **cư trú** của người trong khu vực này.
There was no sign of habitation near the river.
Không có dấu hiệu của **nơi cư trú** nào gần con sông.
Researchers have studied the patterns of habitation in the rainforest.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình **cư trú** trong rừng mưa nhiệt đới.
Due to flooding, habitation in the valley has become impossible.
Do lũ lụt nên **cư trú** trong thung lũng đã trở nên bất khả thi.
Signs of early habitation were found at the construction site.
Tại công trường đã phát hiện thấy dấu tích của **sự cư trú** thời kỳ đầu.