Herhangi bir kelime yazın!

"habitable" in Vietnamese

có thể ở được

Definition

Nơi nào đó đủ an toàn và tiện nghi để con người hoặc động vật có thể sống được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng nhiều trong khoa học hoặc các tình huống nói về môi trường sống, như 'habitable zone', 'habitable conditions'. Không giống với 'uninhabitable' (không thể ở được).

Examples

This apartment is finally habitable after the repairs.

Căn hộ này cuối cùng cũng đã **có thể ở được** sau khi sửa chữa.

Scientists are searching for habitable planets.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh **có thể ở được**.

The house was not habitable after the flood.

Ngôi nhà này không còn **có thể ở được** sau trận lũ lụt.

Is this place even habitable in the winter?

Vào mùa đông, nơi này thậm chí có **có thể ở được** không?

They did a lot of work to make the cabin habitable again.

Họ đã làm rất nhiều việc để làm cho căn lều **có thể ở được** trở lại.

Not every area on Mars is habitable for humans.

Không phải khu vực nào trên sao Hỏa cũng **có thể ở được** cho con người.