"haberdashery" in Vietnamese
Definition
Cửa hàng đồ may là nơi bán các vật dụng nhỏ cho may vá như cúc, chỉ, ruy băng. Ở Anh, nó cũng có thể là cửa hàng bán quần áo và phụ kiện nam.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng và có phần cổ điển, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Ở Mỹ thường chỉ đồ may, ở Anh còn chỉ cửa hàng nam. Dùng kèm với 'shop', 'department' cho rõ nghĩa.
Examples
My grandmother loves shopping at the haberdashery for buttons and thread.
Bà tôi rất thích mua sắm ở **cửa hàng đồ may** để mua cúc và chỉ.
There is a haberdashery next to the bakery on Main Street.
Có một **cửa hàng đồ may** bên cạnh tiệm bánh ở phố Chính.
You can buy ribbons and zippers at the haberdashery.
Bạn có thể mua ruy băng và khóa kéo ở **cửa hàng đồ may**.
I stopped by the haberdashery to pick up some thread after work.
Tôi đã ghé qua **cửa hàng đồ may** sau giờ làm để mua ít chỉ.
The old-fashioned haberdashery downtown sells hats and ties for men.
**Cửa hàng đồ may** kiểu cũ ở trung tâm bán mũ và cà vạt cho nam giới.
If you need sewing supplies, the best haberdashery is just around the corner.
Nếu bạn cần đồ may vá, **cửa hàng đồ may** tốt nhất chỉ ngay góc phố.