Herhangi bir kelime yazın!

"gyroscopic" in Vietnamese

con quay hồi chuyểngyroscopic (kỹ thuật)

Definition

Liên quan đến con quay hồi chuyển, một thiết bị quay nhanh giúp duy trì thăng bằng hoặc định hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học, với các cụm như ‘gyroscopic effect’, ‘gyroscopic stability’, ‘gyroscopic sensor’. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The drone uses a gyroscopic sensor to stay balanced.

Máy bay không người lái sử dụng cảm biến **con quay hồi chuyển** để giữ cho cân bằng.

A bicycle has gyroscopic stability when it moves fast.

Xe đạp có sự ổn định **con quay hồi chuyển** khi di chuyển nhanh.

Some watches use gyroscopic technology to track movement.

Một số đồng hồ sử dụng công nghệ **con quay hồi chuyển** để theo dõi chuyển động.

The gyroscopic effect helps keep the toy spinning for a long time.

Hiệu ứng **con quay hồi chuyển** giúp cho món đồ chơi quay lâu hơn.

Engineers study gyroscopic motion to improve vehicle stability.

Các kỹ sư nghiên cứu chuyển động **con quay hồi chuyển** để nâng cao sự ổn định của phương tiện.

You can actually feel the gyroscopic force when you twist a spinning bike wheel.

Bạn thực sự có thể cảm nhận lực **con quay hồi chuyển** khi xoay bánh xe đạp đang quay.