Herhangi bir kelime yazın!

"gyrations" in Vietnamese

chuyển động xoay vòngvòng xoắn

Definition

Gyrations là những chuyển động xoay tròn hoặc lặp lại một cách phức tạp, như trong khiêu vũ hay biến động giá cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả chuyển động phức tạp của vũ công, máy móc hoặc giá cả thị trường; không dùng cho chuyển động đơn giản, hàng ngày.

Examples

The dancer performed fast gyrations on stage.

Vũ công thực hiện những **chuyển động xoay vòng** nhanh trên sân khấu.

The machine makes constant gyrations while working.

Máy liên tục **chuyển động xoay vòng** khi hoạt động.

She watched the gyrations of the hula hoop.

Cô ấy quan sát **chuyển động xoay vòng** của cái vòng hula hoop.

The sudden gyrations in stock prices worried investors.

**Chuyển động xoay vòng** đột ngột của giá cổ phiếu khiến nhà đầu tư lo lắng.

After a few wild gyrations, the kid fell down laughing.

Sau vài **chuyển động xoay vòng** mạnh, đứa trẻ ngã ra cười.

Her hands moved in quick gyrations as she told the story.

Tay cô ấy di chuyển **xoay vòng** nhanh khi kể chuyện.