Herhangi bir kelime yazın!

"gynecology" in Vietnamese

phụ khoa

Definition

Đây là ngành y học tập trung vào chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe hệ thống sinh sản của phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong môi trường y tế, chính thức. 'OB/GYN' là bác sĩ chuyên cả sản khoa và phụ khoa. Không dùng để nói chung về sức khỏe phụ nữ, mà chỉ về các vấn đề của cơ quan sinh sản.

Examples

She studies gynecology at university.

Cô ấy học **phụ khoa** ở trường đại học.

He is a doctor who specializes in gynecology.

Anh ấy là bác sĩ chuyên về **phụ khoa**.

My friend wants to work in gynecology after medical school.

Bạn tôi muốn làm việc trong lĩnh vực **phụ khoa** sau khi tốt nghiệp y khoa.

You should see a gynecology specialist for that issue.

Bạn nên đến gặp chuyên gia **phụ khoa** về vấn đề đó.

Many hospitals have entire departments just for gynecology.

Nhiều bệnh viện có cả khoa riêng chỉ dành cho **phụ khoa**.

After her check-up, she said gynecology was more interesting than she thought.

Sau khi khám xong, cô ấy nói **phụ khoa** thú vị hơn cô tưởng.