"gymnasts" in Vietnamese
Definition
Người luyện tập thể dục dụng cụ, môn thể thao gồm các bài tập như nhào lộn, nhảy và giữ thăng bằng, thường biểu diễn trên các dụng cụ như xà hay cầu thăng bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vận động viên thể dục dụng cụ' chỉ cả nam và nữ; có thể nói rõ hơn bằng 'nam...' hoặc 'nữ...'. Chủ yếu dùng trong thể thao và bối cảnh Olympic.
Examples
The gymnasts practiced hard for the competition.
Các **vận động viên thể dục dụng cụ** đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi.
Many gymnasts are very flexible.
Nhiều **vận động viên thể dục dụng cụ** rất dẻo dai.
The coach helped the young gymnasts with their routines.
Huấn luyện viên đã giúp các **vận động viên thể dục dụng cụ** trẻ với bài tập của họ.
Some gymnasts start training when they're just four or five years old.
Một số **vận động viên thể dục dụng cụ** bắt đầu tập luyện từ khi chỉ mới bốn hoặc năm tuổi.
You can always spot the gymnasts at school by their perfect posture.
Bạn luôn có thể nhận ra các **vận động viên thể dục dụng cụ** ở trường nhờ tư thế hoàn hảo của họ.
All the gymnasts cheered when their teammate nailed her routine.
Tất cả các **vận động viên thể dục dụng cụ** đều reo mừng khi đồng đội của họ hoàn thành bài thi xuất sắc.