"gymnast" in Vietnamese
Definition
Người tập luyện và thi đấu thể dục dụng cụ, một môn thể thao đòi hỏi sức mạnh, sự linh hoạt và các động tác nhào lộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nam và nữ. Khác với 'vận động viên' (chung) hay 'người biểu diễn xiếc' (tập trung biểu diễn). Chủ yếu dùng trong thể thao hoặc Olympic.
Examples
My sister is a gymnast at her school.
Chị gái tôi là **vận động viên thể dục dụng cụ** ở trường của cô ấy.
The gymnast won a gold medal in the competition.
**Vận động viên thể dục dụng cụ** đã giành huy chương vàng trong cuộc thi.
A gymnast must be strong and flexible.
Một **vận động viên thể dục dụng cụ** phải mạnh mẽ và dẻo dai.
Ever since she was five, she's dreamed of being a world-class gymnast.
Từ năm năm tuổi, cô ấy đã mơ ước trở thành **vận động viên thể dục dụng cụ** đẳng cấp thế giới.
Many gymnasts train for hours every day to perfect their routines.
Nhiều **vận động viên thể dục dụng cụ** luyện tập hàng giờ mỗi ngày để hoàn thiện động tác.
You have to be incredibly dedicated to make it as a professional gymnast.
Bạn phải cực kỳ tận tâm mới có thể trở thành **vận động viên thể dục dụng cụ** chuyên nghiệp.