"guttural" in Vietnamese
Definition
Diễn tả âm thanh phát ra từ cổ họng, thường nghe khàn hoặc hơi thô. Thường dùng cho giọng nói, giọng địa phương hoặc đặc trưng âm thanh của một số ngôn ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh mô tả trang trọng, đặc biệt khi nói về giọng nói hoặc âm tiếng. Kết hợp với 'giọng', 'âm thanh', 'ngôn ngữ'.
Examples
The man spoke in a guttural voice.
Người đàn ông nói bằng giọng **khàn khàn**.
Arabic has many guttural sounds.
Tiếng Ả Rập có nhiều âm **khàn khàn**.
He made a guttural sound when he coughed.
Anh ấy phát ra một âm thanh **khàn khàn** khi ho.
Her laugh had a deep, guttural quality that made everyone smile.
Tiếng cười của cô ấy có chất **khàn khàn** sâu, khiến mọi người đều mỉm cười.
Some animal noises are naturally quite guttural.
Một số tiếng kêu động vật vốn đã rất **khàn khàn**.
When he tried to imitate the accent, his words came out guttural and rough.
Khi anh ấy cố bắt chước giọng, lời nói của anh trở nên **khàn khàn** và thô.