Herhangi bir kelime yazın!

"gussied" in Vietnamese

chưng diệntrang hoàng

Definition

'Gussied' dùng để nói ai đó hoặc cái gì được ăn mặc, trang trí lộng lẫy, bắt mắt hơn bình thường. Thường dùng với nghĩa vui hoặc hơi cường điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gussied up' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhất là khi nói về trang phục. Có thể hài hước hoặc hơi chê bai khi ai đó ăn mặc quá lộng lẫy so với bình thường.

Examples

She gussied herself up for the party.

Cô ấy đã **chưng diện** để dự tiệc.

The car was gussied up with ribbons.

Chiếc xe được **trang hoàng** bằng ruy băng.

He gussied up for his job interview.

Anh ấy đã **chưng diện** cho buổi phỏng vấn xin việc.

Wow, you sure got gussied up tonight!

Wow, tối nay bạn **chưng diện** quá nhỉ!

The whole place was gussied up for the holidays.

Cả nơi này được **trang hoàng** lộng lẫy cho dịp lễ.

He never gets gussied up unless it’s a really special event.

Anh ấy chỉ **chưng diện** nếu đó là sự kiện thật sự đặc biệt.