Herhangi bir kelime yazın!

"gusher" in Vietnamese

giếng phunngười nhiều cảm xúc (không kìm chế)

Definition

‘Giếng phun’ là giếng mà dầu hoặc nước phun ra rất mạnh. Ngoài ra, từ này còn nói về người thể hiện quá nhiều cảm xúc một cách công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Với dầu hoặc nước, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn; với người thì kiểu nói đùa hoặc thân mật, không phổ biến.

Examples

The oil well became a gusher after drilling.

Giếng dầu đã trở thành một **giếng phun** sau khi khoan.

A gusher of water shot out from the broken pipe.

Một **giếng phun** nước phun mạnh ra từ ống bị vỡ.

She's a gusher when it comes to expressing her feelings.

Cô ấy là một **người nhiều cảm xúc** khi thể hiện cảm xúc.

The new oil field turned out to be a massive gusher.

Mỏ dầu mới hóa ra là một **giếng phun** khổng lồ.

He’s a real gusher—he hugs everyone he meets.

Anh ấy đúng là một **người nhiều cảm xúc**—ôm mọi người mình gặp.

When the team won, there was a gusher of cheers from the crowd.

Khi đội thắng, khán giả hò reo như một **giếng phun** vang dội.