Herhangi bir kelime yazın!

"gurus" in Vietnamese

guruchuyên gia

Definition

Người được kính trọng vì kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn hoặc là thầy tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Guru' có thể chỉ thầy tâm linh hoặc chuyên gia lĩnh vực khác như công nghệ, kinh doanh... Trong ngôn ngữ đời thường, từ này chỉ người rất giỏi; không dùng quá nhiều trong văn viết trang trọng.

Examples

Many people consider tech gurus as leaders in innovation.

Nhiều người xem các **guru** công nghệ là những nhà lãnh đạo đổi mới.

Yoga gurus often travel the world to teach their methods.

Các **guru** yoga thường đi khắp thế giới để dạy phương pháp của họ.

The marketing team followed advice from social media gurus.

Nhóm marketing đã làm theo lời khuyên của các **guru** mạng xã hội.

Self-help gurus make millions selling their secrets online.

Các **guru** tự lực kiếm được hàng triệu đô la nhờ bán bí quyết trên mạng.

You don't have to listen to all those so-called gurus out there.

Bạn không cần phải nghe theo tất cả những **guru** tự xưng ngoài kia.

In Silicon Valley, young entrepreneurs look up to tech gurus for inspiration.

Ở Silicon Valley, những doanh nhân trẻ xem các **guru** công nghệ là nguồn cảm hứng.