"gurkha" in Vietnamese
Definition
Gurkha là những người lính người Nepal nổi tiếng về lòng dũng cảm và trung thành, từng phục vụ trong quân đội Anh và Ấn Độ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gurkha' chỉ dùng cho lính Nepal phục vụ chủ yếu trong quân đội Anh hoặc Ấn Độ, luôn viết hoa. Từ này mang ý nghĩa tôn kính và thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
Examples
The Gurkha soldiers are famous for their courage.
Những người lính **Gurkha** nổi tiếng về lòng dũng cảm.
My grandfather was a Gurkha in the British Army.
Ông tôi từng là một **Gurkha** trong quân đội Anh.
Many people respect the Gurkha tradition.
Nhiều người rất tôn trọng truyền thống của **Gurkha**.
There’s a museum dedicated to the Gurkha history in Nepal.
Có một bảo tàng ở Nepal dành riêng cho lịch sử của **Gurkha**.
You’ll hear amazing stories about the Gurkha bravery during wartime.
Bạn sẽ nghe những câu chuyện tuyệt vời về sự dũng cảm của **Gurkha** trong chiến tranh.
They say once a Gurkha, always a Gurkha.
Có câu: đã là **Gurkha** thì mãi là **Gurkha**.