"gurgles" in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh giống như nước chảy với bọt khí, thường do chất lỏng di chuyển hoặc không khí đi qua nước. Cũng dùng để diễn tả âm thanh phát ra từ cổ họng hoặc bụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng diễn tả tiếng của trẻ nhỏ, suối chảy, hoặc âm thanh từ bụng. Hiếm gặp khi miêu tả người lớn, trừ âm thanh từ cơ thể.
Examples
The baby gurgles when he is happy.
Em bé **ọc ạch** khi nó vui.
Water gurgles through the pipes.
Nước **ọc ạch** chảy qua các ống.
His stomach gurgles when he is hungry.
Bụng anh ấy **ùng ục** khi anh ấy đói.
The stream quietly gurgles over the rocks.
Dòng suối **ọc ạch** chảy nhẹ nhàng qua những tảng đá.
She gurgles with laughter after hearing the joke.
Cô ấy **cười ọc ạch** sau khi nghe chuyện cười đó.
Every time I drink too fast, my throat gurgles loudly.
Mỗi khi tôi uống quá nhanh, cổ họng tôi **ọc ạch lớn**.