Herhangi bir kelime yazın!

"guppy" in Vietnamese

cá bảy màu

Definition

Cá bảy màu là loài cá nhỏ, nhiều màu sắc, sống ở nước ngọt nhiệt đới và thường được nuôi làm cảnh trong bể cá gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá bảy màu' chỉ dùng cho loài cá này, không phải tên chung cho cá nhỏ. Thường nhắc đến khi nói về cá cảnh hoặc sở thích nuôi cá.

Examples

A guppy is a popular fish for beginners.

**Cá bảy màu** là loài cá phổ biến cho người mới bắt đầu.

My brother has three guppies in his tank.

Em trai tôi có ba con **cá bảy màu** trong bể cá của mình.

The guppy has a bright tail.

**Cá bảy màu** có đuôi rất sặc sỡ.

If you want an easy pet, try getting a guppy.

Nếu bạn muốn nuôi thú cưng dễ chăm sóc, hãy thử nuôi **cá bảy màu**.

I love watching my guppies swim around after school.

Tôi thích ngắm nhìn **cá bảy màu** của mình bơi lội sau giờ học.

That tiny fish with all the colors? Yep, that’s a guppy!

Con cá nhỏ đầy màu sắc đó hả? Đúng rồi, đó là **cá bảy màu**!