"guppies" in Vietnamese
Definition
Cá bảy màu là loài cá nhỏ, nhiều màu sắc sống ở nước ngọt, thường được nuôi trong bể cá gia đình. Loài này nổi tiếng vì màu sắc rực rỡ và dễ chăm sóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nuôi cá cảnh. Khi nói về nhiều con nên dùng 'cá bảy màu' ở dạng số nhiều.
Examples
My brother has guppies in his fish tank.
Anh trai tôi nuôi **cá bảy màu** trong bể cá của mình.
Guppies are easy to care for.
**Cá bảy màu** rất dễ chăm sóc.
Many people keep guppies as pets.
Nhiều người nuôi **cá bảy màu** làm thú cưng.
The pet store had dozens of colorful guppies swimming around.
Cửa hàng thú cưng có hàng chục con **cá bảy màu** rực rỡ đang bơi lội.
I love watching my guppies chase each other after I feed them.
Tôi thích xem những con **cá bảy màu** của mình rượt đuổi nhau sau khi tôi cho chúng ăn.
Some guppies have really amazing tail shapes and bright colors.
Một số **cá bảy màu** có hình đuôi rất đẹp và sắc màu rực rỡ.