Herhangi bir kelime yazın!

"gunsel" in Vietnamese

tay sai có súngđàn em cầm súng

Definition

'Tay sai có súng' chỉ một kẻ tội phạm trẻ tuổi làm việc cho trùm băng đảng, thường mang theo súng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn học hoặc phim tội phạm cổ điển, hiện không còn dùng phổ biến. Khác với 'tay súng', 'tay sai có súng' chỉ trợ lý trẻ tuổi có vũ khí.

Examples

The boss sent his favorite gunsel to deliver the package.

Ông trùm đã cử **tay sai có súng** ưa thích của mình đi giao gói hàng.

A gunsel never asks questions, he just does the job.

**Tay sai có súng** không bao giờ đặt câu hỏi, chỉ làm theo lệnh.

People were afraid when the gunsel walked into the bar.

Mọi người đều sợ hãi khi **tay sai có súng** bước vào quán bar.

He thinks he's tough, but he's no more than a two-bit gunsel.

Hắn tưởng mình ghê gớm, nhưng chỉ là **tay sai có súng** rẻ tiền mà thôi.

The detective kept his eye on the nervous gunsel in the corner.

Thám tử dõi theo **tay sai có súng** lo lắng ở góc phòng.

Back in the day, every mob boss had a loyal gunsel by his side.

Ngày xưa, mọi ông trùm đều có một **tay sai có súng** trung thành bên cạnh.