"gundy" in Vietnamese
Definition
'Gundy' là món tráng miệng truyền thống của Canada làm từ trái cây và đường. Trong một số vùng, từ này cũng có thể dùng như tiếng lóng với các nghĩa khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá hiếm, chủ yếu dùng ở một số vùng nhất định. Thường ám chỉ món tráng miệng, đôi khi dùng vui như biệt danh.
Examples
My grandmother made gundy every winter.
Bà ngoại tôi làm **gundy** mỗi mùa đông.
Have you ever tasted gundy before?
Bạn đã từng ăn **gundy** chưa?
The recipe for gundy uses a lot of fruit.
Công thức làm **gundy** dùng rất nhiều trái cây.
They served homemade gundy at the festival, and it was delicious.
Họ phục vụ **gundy** tự làm tại lễ hội, và nó rất ngon.
Back in the day, kids would trade marbles for a piece of gundy.
Ngày xưa, trẻ con từng đổi bi lấy một miếng **gundy**.
Around here, calling someone a 'gundy' is just a playful nickname.
Ở đây, gọi ai đó là 'gundy' chỉ là một biệt danh vui thôi.