Herhangi bir kelime yazın!

"gulping" in Vietnamese

nuốt ừng ựcnuốt nghẹn

Definition

Uống hoặc nuốt cái gì đó rất nhanh, thường với tiếng động lớn hoặc do cảm xúc mạnh hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gulping' dùng khi nuốt nhanh, thường kèm tiếng động, nhất là khi rất khát, lo lắng hay sợ. Hay gặp trong cụm: 'gulping water', 'gulping nervously'. Không nhầm với 'sipping' (uống nhấp từng ngụm nhỏ).

Examples

He was gulping water after his run.

Anh ấy **nuốt ừng ực** nước sau khi chạy.

The boy is gulping his juice.

Cậu bé đang **nuốt ừng ực** nước ép của mình.

She kept gulping during the scary movie.

Cô ấy liên tục **nuốt nghẹn** khi xem phim kinh dị.

"Stop gulping your soda so fast," his mom said.

"Đừng **nuốt ừng ực** nước ngọt nhanh quá," mẹ cậu nói.

I could hear him gulping in the quiet room.

Tôi có thể nghe thấy tiếng anh ấy **nuốt ừng ực** trong căn phòng yên tĩnh.

Jake started gulping nervously when the teacher called his name.

Khi giáo viên gọi tên, Jake bắt đầu **nuốt nghẹn** vì lo lắng.