"gullies" in Vietnamese
Definition
Đây là những rãnh hoặc khe nhỏ, sâu trên mặt đất, thường được hình thành do nước mưa xói mòn. Chúng có thể dẫn nước mỗi khi trời mưa to.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho địa hình tự nhiên, không dùng cho mương rãnh nhân tạo. Thường gặp trong môi trường, địa lý hoặc nông nghiệp.
Examples
After the storm, we saw several gullies on the hillside.
Sau cơn bão, chúng tôi nhìn thấy một số **hẻm mương** trên sườn đồi.
Heavy rain can form gullies in the soil.
Mưa lớn có thể tạo thành **hẻm mương** trên đất.
Farmers try to stop gullies from growing on their land.
Nông dân cố gắng ngăn các **hẻm mương** phát triển trên đất của họ.
Small animals sometimes hide in the gullies to avoid the heat.
Đôi khi động vật nhỏ trốn vào **hẻm mương** để tránh nắng nóng.
You have to be careful hiking here, the gullies are deep and hard to see.
Bạn phải cẩn thận khi đi bộ ở đây, các **hẻm mương** sâu và khó nhận ra.
During the rainy season, water rushes through these gullies like a river.
Vào mùa mưa, nước chảy ào ào qua các **hẻm mương** này như một dòng sông.