Herhangi bir kelime yazın!

"gullets" in Vietnamese

thực quản

Definition

Thực quản là ống dẫn trong cổ họng, đưa thức ăn từ miệng xuống dạ dày; còn gọi là esophagus.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thực quản’ là từ chuyên môn y khoa hoặc sinh học, còn trong giao tiếp mọi người thường nói ‘cổ họng’. Hiếm khi dùng số nhiều, trừ nói về nhiều người hoặc động vật.

Examples

Food passes through our gullets when we swallow.

Khi nuốt, thức ăn đi qua **thực quản** của chúng ta.

Doctors check our gullets if we have trouble eating.

Bác sĩ kiểm tra **thực quản** của chúng ta nếu chúng ta gặp khó khăn khi ăn.

Animals have gullets just like humans do.

Động vật cũng có **thực quản** giống như con người.

He swallowed the pill, feeling it slide down both of their gullets.

Anh ấy nuốt viên thuốc, cảm thấy nó trượt xuống **thực quản** của cả hai người.

Certain diseases can cause pain in people's gullets while eating.

Một số bệnh có thể gây đau ở **thực quản** của người khi ăn.

Birds use their gullets to store food before it reaches their stomachs.

Chim sử dụng **thực quản** để dự trữ thức ăn trước khi đến dạ dày.