Herhangi bir kelime yazın!

"gullet" in Vietnamese

thực quản

Definition

Đường dẫn trong cổ họng mà thức ăn và nước uống đi từ miệng xuống dạ dày; còn gọi là thực quản.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thực quản’ mang tính y khoa hoặc trang trọng; đời thường hay nói ‘cổ họng’. Thường thấy trong mô tả y học hoặc văn học.

Examples

Food travels down the gullet to the stomach.

Thức ăn đi xuống dạ dày qua **thực quản**.

The doctor checked my gullet for problems.

Bác sĩ kiểm tra **thực quản** của tôi để xem có vấn đề gì không.

If you eat too fast, food can get stuck in your gullet.

Nếu bạn ăn quá nhanh, thức ăn có thể bị mắc kẹt trong **thực quản**.

He cleared his throat when something seemed stuck in his gullet.

Anh ấy hắng giọng khi cảm thấy có thứ gì đó bị kẹt trong **thực quản**.

The singer had a sore gullet after the long concert.

Ca sĩ bị đau **thực quản** sau buổi hòa nhạc dài.

She laughed so hard that water almost went down the wrong gullet.

Cô ấy cười lớn đến nỗi suýt nữa nước đi sai **thực quản**.