Herhangi bir kelime yazın!

"guitarists" in Vietnamese

những nghệ sĩ guitarnhững người chơi guitar

Definition

Người chơi guitar, có thể là chuyên nghiệp hoặc chỉ để giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'nghệ sĩ guitar' có thể dùng cho cả người chơi guitar điện hoặc guitar thùng; thường dùng kèm thể loại, ví dụ 'nghệ sĩ guitar jazz', 'lead guitar'.

Examples

Many guitarists practice every day.

Nhiều **nghệ sĩ guitar** luyện tập mỗi ngày.

Some guitarists play in bands at school.

Một số **nghệ sĩ guitar** chơi trong các ban nhạc ở trường.

Famous guitarists often inspire new musicians.

**Những nghệ sĩ guitar** nổi tiếng thường truyền cảm hứng cho các nhạc sĩ mới.

A lot of guitarists write their own songs.

Nhiều **nghệ sĩ guitar** tự sáng tác nhạc của mình.

Most great bands have talented guitarists.

Hầu hết các ban nhạc nổi tiếng đều có **nghệ sĩ guitar** tài năng.

Some jazz guitarists have really unique styles.

Một số **nghệ sĩ guitar jazz** có phong cách rất độc đáo.