Herhangi bir kelime yazın!

"guided" in Vietnamese

được hướng dẫn

Definition

Được ai đó hoặc cái gì đó hướng dẫn hoặc điều khiển; đã nhận được chỉ dẫn, sự lãnh đạo hoặc giám sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tính từ, ví dụ: 'guided tour' (chuyến tham quan có hướng dẫn). Không dùng cho việc tự thực hiện.

Examples

We took a guided city tour yesterday.

Hôm qua chúng tôi tham gia một chuyến tham quan thành phố **được hướng dẫn**.

This is a guided meditation session.

Đây là một buổi thiền **được hướng dẫn**.

The students were guided through the process step by step.

Các sinh viên đã được **hướng dẫn** từng bước một trong quy trình.

I prefer guided tours because you get to learn so much more.

Tôi thích các buổi tham quan **được hướng dẫn** hơn vì bạn học được nhiều hơn.

The app offers guided breathing exercises to help you relax.

Ứng dụng cung cấp các bài tập thở **được hướng dẫn** để giúp bạn thư giãn.

Unlike self-study, guided learning keeps you on track.

Khác với tự học, học **được hướng dẫn** giúp bạn đi đúng hướng.