Herhangi bir kelime yazın!

"guff" in Vietnamese

lời vớ vẩnchuyện nhảm nhí

Definition

Chỉ những lời nói vô nghĩa, không nghiêm túc hoặc nhảm nhí, thường dùng để bác bỏ điều ai đó vừa nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'Guff' dùng trong văn nói, thể hiện thái độ không đồng tình hoặc coi thường. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Các cụm như 'Đừng nói lời vớ vẩn' tương đương 'Don't give me that guff.'

Examples

That's just guff; I don't believe it.

Đó chỉ là **lời vớ vẩn** thôi; tôi không tin đâu.

Stop talking guff and get to the point.

Đừng nói **chuyện nhảm nhí** nữa, nói vào trọng tâm đi.

He filled his report with guff instead of real information.

Anh ấy lấp đầy báo cáo bằng **lời vớ vẩn** thay vì thông tin thật sự.

I've heard enough of your guff for one day.

Tôi nghe đủ **chuyện nhảm nhí** của bạn trong ngày hôm nay rồi.

Don't give me that guff—just tell me the truth.

Đừng đưa tôi **lời vớ vẩn** đó—chỉ cần nói sự thật thôi.

Every time the boss talks about teamwork, it sounds like pure guff to me.

Mỗi lần sếp nói về tinh thần đồng đội, tôi thấy đó toàn là **chuyện nhảm nhí**.